Dalton's law
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Định luật Dalton: Một định luật trong vật lý và hóa học, được đặt theo tên nhà khoa học John Dalton, mô tả hai nguyên lý riêng biệt liên quan đến áp suất của hỗn hợp khí và tỷ lệ kết hợp của các nguyên tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dalton's law is fundamental to understanding gas mixtures in chemistry. (Định luật Dalton là nền tảng để hiểu về hỗn hợp khí trong hóa học.)
- According to Dalton's law, the total pressure is the sum of the partial pressures. (Theo định luật Dalton, tổng áp suất bằng tổng các áp suất riêng phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dalton's law of partial pressures": Định luật Dalton về áp suất riêng phần. Đây là nguyên lý thứ nhất, phát biểu rằng trong một hỗn hợp khí không phản ứng, áp suất toàn phần bằng tổng áp suất riêng phần của từng khí thành phần.
- We can calculate the pressure of oxygen in air using Dalton's law of partial pressures. (Chúng ta có thể tính áp suất của oxy trong không khí bằng cách sử dụng định luật Dalton về áp suất riêng phần.)
"Dalton's law of multiple proportions": Định luật Dalton về tỷ lệ bội. Đây là nguyên lý thứ hai, phát biểu rằng khi hai nguyên tố kết hợp tạo thành nhiều hơn một hợp chất, thì khối lượng của một nguyên tố kết hợp với một khối lượng cố định của nguyên tố kia sẽ theo tỷ lệ các số nguyên nhỏ.
- The formation of carbon monoxide and carbon dioxide illustrates Dalton's law of multiple proportions. (Sự hình thành carbon monoxide và carbon dioxide minh họa cho định luật Dalton về tỷ lệ bội.)
Biến thể và từ gần giống
Daltonian (adj): (thuộc về) Dalton hoặc các lý thuyết của ông.
- The Daltonian atomic theory was a major step in science. (Thuyết nguyên tử Dalton là một bước tiến lớn trong khoa học.)
Partial pressure (n): Áp suất riêng phần - áp suất mà một khí trong hỗn hợp sẽ tạo ra nếu nó chiếm toàn bộ thể tích một mình.
- The partial pressure of nitrogen is the highest in the atmosphere. (Áp suất riêng phần của nitơ là cao nhất trong khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
- Law of partial pressures: Định luật áp suất riêng phần (cho nguyên lý thứ nhất).
- Law of multiple proportions: Định luật tỷ lệ bội (cho nguyên lý thứ hai).
Lưu ý
- "Dalton's law" thường được hiểu ngầm là "Dalton's law of partial pressures" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong vật lý và kỹ thuật.
- Trong hóa học, khi nói về thành phần hợp chất, cụm từ đầy đủ "Dalton's law of multiple proportions" thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn.
Noun
- định luật Dalton